牛藿 niú huò · ngưu hoắc Hán Việt: ngưu hoắc · Pinyin: niú huò Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 藿 (hoắc)Pinyinniú huòHán Việtngưu hoắcCấu tạo牛 + 藿 · ngưu + hoắc nghĩa thành phần: ngưu + hoắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用牛肉杂以豆叶做成的羹。Tân Hoa Tự Điển 1.用牛肉杂以豆叶做成的羹。