牛蟻 niú yǐ · ngưu nghĩ Hán Việt: ngưu nghĩ · Pinyin: niú yǐ Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 蟻 (nghĩ)Pinyinniú yǐHán Việtngưu nghĩCấu tạo牛 + 蟻 · ngưu + nghĩ nghĩa thành phần: ngưu + nghĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指病虚,恍惚。