牛螉

niú wēngngưu ông

Hán Việt: ngưu ông · Pinyin: niú wēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.飞箭一类的兵器。《东观汉记.赤眉载记》有"光武作飞蝱"之句。飞虻即飞矛﹑铣鋧﹑标枪之类﹐又称牛螉。

Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 螉 (ông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.飞箭一类的兵器。《东观汉记.赤眉载记》有"光武作飞蝱"之句。飞虻即飞矛﹑铣鋧﹑标枪之类﹐又称牛螉。

Từ liên quan

Gần nghĩa

牛B · 牛乳 · 牛人 · 牛仔 · 牛倌 · 牛刀 · 牛劲 · 牛勁