牛行

niú xíng ngưu hành

Hán Việt: ngưu hành · Pinyin: niú xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưu) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经营买卖耕牛的牙行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.经营买卖耕牛的牙行。