牛被 niú bèi · ngưu bị Hán Việt: ngưu bị · Pinyin: niú bèi Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 被 (bị)Pinyinniú bèiHán Việtngưu bịCấu tạo牛 + 被 · ngưu + bị nghĩa thành phần: ngưu + bị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即牛衣。Tân Hoa Tự Điển 1.即牛衣。