牛角
ngưu giác
Hán Việt: ngưu giác · Pinyin: niú jiǎo
Tổng quan
sừng bò ngưu giác (譬喻)牛之角。以譬物之並立者。止觀輔行一之一曰:「牛角表雙。」☸
Nghĩa
Việt
- Cihui sừng bò ngưu giác (譬喻)牛之角。以譬物之並立者。止觀輔行一之一曰:「牛角表雙。」☸
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.牛的頭角。如:「當牛生氣時,常用牛角作為攻擊武器。」 2.像牛角狀的。如:「剛出爐的牛角麵包酥酥香香,非常好吃。」
Eng
- CC-CEDICT cow horn
- Cihui cow horn
ja
- JMdict horn (of a cow)