牛跡

ngưu tích

Hán Việt: ngưu tích

Tổng quan

ngưu tích (雜語)牛行之迹也。謂佛為牛王,佛之教法為牛迹。維摩經弟子品曰:「無以大海內於牛迹。」☸

Cấu tạo: (ngưu) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngưu tích (雜語)牛行之迹也。謂佛為牛王,佛之教法為牛迹。維摩經弟子品曰:「無以大海內於牛迹。」☸