牛酥 niú sū · ngưu tô Hán Việt: ngưu tô · Pinyin: niú sū Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 酥 (tô)Pinyinniú sūHán Việtngưu tôCấu tạo牛 + 酥 · ngưu + tô nghĩa thành phần: ngưu + tô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 从牛奶中提炼出来的酥油。Tân Hoa Tự Điển 1.从牛奶中提炼出来的酥油。