牛醐 ngưu hồ Hán Việt: ngưu hồ Tổng quan (雜名)取自牛之醍醐味。秘藏寶鑰上曰:「驢乳牛醐,不可不察。」☸ Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 醐 (hồ)Hán Việtngưu hồCấu tạo牛 + 醐 · ngưu + hồ nghĩa thành phần: ngưu + hồ Nghĩa ViệtCihui (雜名)取自牛之醍醐味。秘藏寶鑰上曰:「驢乳牛醐,不可不察。」☸Tần suất từ [bktd] ngưu hồ (雜名)取自牛之醍醐味。秘藏寶鑰上曰:「驢乳牛醐,不可不察。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa牛B · 牛乳 · 牛人 · 牛仔 · 牛倌 · 牛刀 · 牛劲 · 牛勁