牛醫兒 niú yī ér · ngưu y nhi Hán Việt: ngưu y nhi · Pinyin: niú yī ér Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 醫 (y) + 兒 (nhi)Pinyinniú yī érHán Việtngưu y nhiCấu tạo牛 + 醫 + 兒 · ngưu + y + nhi nghĩa thành phần: ngưu + y + nhi