牛鐸 niú duó · ngưu đạc Hán Việt: ngưu đạc · Pinyin: niú duó Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 鐸 (đạc)Pinyinniú duóHán Việtngưu đạcCấu tạo牛 + 鐸 · ngưu + đạc nghĩa thành phần: ngưu + đạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牛铃。亦指牛铃声; 借指人材。Tân Hoa Tự Điển 1.牛铃。亦指牛铃声。 2.借指人材。