牛閨

niú guī ngưu khuê

Hán Việt: ngưu khuê · Pinyin: niú guī

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưu) + (khuê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即牛女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即牛女。