牛雜

niú zá ngưu tạp

Hán Việt: ngưu tạp · Pinyin: niú zá

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưu) + (tạp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 牛的內臟。如:「老闆用牛心、牛肚、牛胃等煮成一鍋牛雜湯。」