牛飼

niú sì ngưu tự

Hán Việt: ngưu tự · Pinyin: niú sì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưu) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓牛吃草未嚼即吞入腹中。形容人进食极快。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓牛吃草未嚼即吞入腹中。形容人进食极快。