牛马风 niú mǎ fēng · ngưu mã phong Hán Việt: ngưu mã phong · Pinyin: niú mǎ fēng Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 马 (mã) + 风 (phong)Pinyinniú mǎ fēngHán Việtngưu mã phongCấu tạo牛 + 马 + 风 · ngưu + mã + phong nghĩa thành phần: ngưu + mã + phong