牛驥

niú jì ngưu kí

Hán Việt: ngưu kí · Pinyin: niú jì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưu) + (kí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 磐千里马。喻指愚人与贤者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.磐千里马。喻指愚人与贤者。