牛骨 ngưu cốt Hán Việt: ngưu cốt Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 骨 (cốt)Hán Việtngưu cốtCấu tạo牛 + 骨 · ngưu + cốt nghĩa thành phần: ngưu + cốt Nghĩa EngCihui 牛骨 iúgǔ n. ox bonejaJMdict beef bone (used to make stock)|cattle bone|bovine bone