牛鬥 niú dòu · ngưu đấu Hán Việt: ngưu đấu · Pinyin: niú dòu Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 鬥 (đấu)Pinyinniú dòuHán Việtngưu đấuCấu tạo牛 + 鬥 · ngưu + đấu nghĩa thành phần: ngưu + đấu