牛鼎 ngưu đỉnh Hán Việt: ngưu đỉnh Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 鼎 (đỉnh)Hán Việtngưu đỉnhCấu tạo牛 + 鼎 · ngưu + đỉnh nghĩa thành phần: ngưu + đỉnh