牝城

pìn chéng tẫn thành

Hán Việt: tẫn thành · Pinyin: pìn chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (tẫn) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地势低下易攻的城。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.地势低下易攻的城。