牝戶

pìn hù tẫn hộ

Hán Việt: tẫn hộ · Pinyin: pìn hù

Tổng quan

Cấu tạo: (tẫn) + (hộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 女人的陰部。《金瓶梅》第四回:「婦人脫了衣裳,西門慶摸見牝戶上,並無毳毛。」