牝朝

pìn cháo tẫn triêu

Hán Việt: tẫn triêu · Pinyin: pìn cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (tẫn) + (triêu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.唐人稱武則天當政的時代。明.楊慎《升庵集.卷四八.牝朝》:「唐人目武后之世為牝朝。」 2.婦人專擅朝政。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称唐代武则天掌权之世。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.称唐代武则天掌权之世。

Eng

  • Cihui 牝朝 ìncháo n. the Female Era (the reign of Empress Wu, 690-705)