牝羊 tẫn dương Hán Việt: tẫn dương Tổng quan Cấu tạo: 牝 (tẫn) + 羊 (dương)Hán Việttẫn dươngCấu tạo牝 + 羊 · tẫn + dương nghĩa thành phần: tẫn + dương Nghĩa EngCihui 牝羊 ìnyáng n. ewe M:²zhī