牝髒 tẫn tảng Hán Việt: tẫn tảng Tổng quan Cấu tạo: 牝 (tẫn) + 髒 (tảng)Hán Việttẫn tảngCấu tạo牝 + 髒 · tẫn + tảng nghĩa thành phần: tẫn + tảng Nghĩa EngCihui 牝臟 ìnzàng n. <Ch. med.> ³yīn organs