牝騏 pìn qí · tẫn kì Hán Việt: tẫn kì · Pinyin: pìn qí Tổng quan Cấu tạo: 牝 (tẫn) + 騏 (kì)Pinyinpìn qíHán Việttẫn kìCấu tạo牝 + 騏 · tẫn + kì nghĩa thành phần: tẫn + kì