牝馬

pìn mǎ tẫn mã

Hán Việt: tẫn mã · Pinyin: pìn mǎ

Tổng quan

Ngựa cái

Cấu tạo: (tẫn) + (mã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ngựa cái

Eng

  • Cihui 牝馬 ìnmǎ n. mare M:¹tóu

ja

  • JMdict mare|filly