牝雞

pìn jī tẫn kê

Hán Việt: tẫn kê · Pinyin: pìn jī

Tổng quan

Cấu tạo: (tẫn) + (kê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 母鸡。比喻专权的妇人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.母鸡。比喻专权的妇人。

Eng

  • Cihui 牝雞 ìnjī n. hen M:²zhī