牝鹿 tẫn lộc Hán Việt: tẫn lộc Tổng quan Cấu tạo: 牝 (tẫn) + 鹿 (lộc)Hán Việttẫn lộcCấu tạo牝 + 鹿 · tẫn + lộc nghĩa thành phần: tẫn + lộc Nghĩa EngCihui 牝鹿 ìnlù n. female deer; doe M:²zhījaJMdict doe (female deer)