牟光 móu guāng · mưu quang Hán Việt: mưu quang · Pinyin: móu guāng Tổng quan Cấu tạo: 牟 (mưu) + 光 (quang)Pinyinmóu guāngHán Việtmưu quangCấu tạo牟 + 光 · mưu + quang nghĩa thành phần: mưu + quang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即务光,古代隐士。牟,通"务"。Tân Hoa Tự Điển 1.即务光,古代隐士。牟,通"务"。