牟壽 móu shòu · mưu thọ Hán Việt: mưu thọ · Pinyin: móu shòu Tổng quan Cấu tạo: 牟 (mưu) + 壽 (thọ)Pinyinmóu shòuHán Việtmưu thọCấu tạo牟 + 壽 · mưu + thọ nghĩa thành phần: mưu + thọ