牟子

móu zi mưu tử

Hán Việt: mưu tử · Pinyin: móu zi

Tổng quan

mâu tử (人名)漢桓帝時蒼梧太守牟融著書號牟子,推美釋氏。見釋門正統四。☸

Cấu tạo: (mưu) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mâu tử (人名)漢桓帝時蒼梧太守牟融著書號牟子,推美釋氏。見釋門正統四。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即眸子。瞳人。牟,通"眸"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即眸子。瞳人。牟,通"眸"。

ja

  • JMdict conical hat with a veil