牟壽 móu shòu · mưu thọ Hán Việt: mưu thọ · Pinyin: móu shòu Tổng quan Cấu tạo: 牟 (mưu) + 壽 (thọ)Pinyinmóu shòuHán Việtmưu thọCấu tạo牟 + 壽 · mưu + thọ nghĩa thành phần: mưu + thọ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大寿,高寿。Tân Hoa Tự Điển 1.大寿,高寿。