牟王 mưu vương Hán Việt: mưu vương Tổng quan mâu vương (佛名)釋迦牟尼也。☸ Cấu tạo: 牟 (mưu) + 王 (vương)Hán Việtmưu vươngCấu tạo牟 + 王 · mưu + vương nghĩa thành phần: mưu + vương Nghĩa ViệtCihui mâu vương (佛名)釋迦牟尼也。☸