牟衫 móu shān · mưu sam Hán Việt: mưu sam · Pinyin: móu shān Tổng quan Cấu tạo: 牟 (mưu) + 衫 (sam)Pinyinmóu shānHán Việtmưu samCấu tạo牟 + 衫 · mưu + sam nghĩa thành phần: mưu + sam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用牛毛捻线织成的衣服。Tân Hoa Tự Điển 1.用牛毛捻线织成的衣服。