牟食 móu shí · mưu thực Hán Việt: mưu thực · Pinyin: móu shí Tổng quan Cấu tạo: 牟 (mưu) + 食 (thực)Pinyinmóu shíHán Việtmưu thựcCấu tạo牟 + 食 · mưu + thực nghĩa thành phần: mưu + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不劳而食,多吃多占; 指不劳而食的人。Tân Hoa Tự Điển 1.不劳而食,多吃多占。 2.指不劳而食的人。