牡牛

mǔ niúmẫu ngưu

Hán Việt: mẫu ngưu · Pinyin: mǔ niú

Tổng quan

bò đực

Cấu tạo: 牡 (mẫu) + 牛 (ngưu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bò đực
  • Tần suất từ bò đực
  • Biên soạn 牡牛 mǔniú n. bull; ox M:¹tóu

Eng

  • JMdict bull
  • JMdict ox
  • JMdict steer
  • Cihui bull
  • Tần suất từ 牡牛 mǔniú n. bull; ox M:¹tóu

Đức

  • Handedict Bulle (S, Agrar)

ja

  • JMdict 牡牛(おうし)

Từ liên quan

Gần nghĩa

牛B · 牛乳 · 牛人 · 牛仔 · 牛倌 · 牛刀 · 牛劲 · 牛勁