牡牝

mǔ pìn mẫu tẫn

Hán Việt: mẫu tẫn · Pinyin: mǔ pìn

Tổng quan

Cấu tạo: (mẫu) + (tẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雄性和雌性; 引申指胜负﹑高低。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雄性和雌性。 2.引申指胜负﹑高低。