牡荊 mǔ jīng · mẫu kinh Hán Việt: mẫu kinh · Pinyin: mǔ jīng Tổng quan Cấu tạo: 牡 (mẫu) + 荊 (kinh)Pinyinmǔ jīngHán Việtmẫu kinhCấu tạo牡 + 荊 · mẫu + kinh nghĩa thành phần: mẫu + kinh Nghĩa EngCihui 牡荊 ǔjīng n. <bot.> Vitex cannobifolia M:²kē