牡蒙 mǔ méng · mẫu mông Hán Việt: mẫu mông · Pinyin: mǔ méng Tổng quan Cấu tạo: 牡 (mẫu) + 蒙 (mông)Pinyinmǔ méngHán Việtmẫu môngCấu tạo牡 + 蒙 · mẫu + mông nghĩa thành phần: mẫu + mông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中药紫参的别名; 中药王孙的别名。一名黄昏。Tân Hoa Tự Điển 1.中药紫参的别名。 2.中药王孙的别名。一名黄昏。