牡鑰

mǔ yào mẫu thược

Hán Việt: mẫu thược · Pinyin: mǔ yào

Tổng quan

Cấu tạo: (mẫu) + (thược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"牡钥"; 门闩;锁钥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"牡钥"。 2.门闩;锁钥。