牡鞠

mǔ jū mẫu cúc

Hán Việt: mẫu cúc · Pinyin: mǔ jū

Tổng quan

Cấu tạo: (mẫu) + (cúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"牡菊"; 菊之无子者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"牡菊"。 2.菊之无子者。