牡馬

mǔ mǎ mẫu mã

Hán Việt: mẫu mã · Pinyin: mǔ mǎ

Tổng quan

ngựa đực

Cấu tạo: (mẫu) + (mã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngựa đực

Eng

  • Cihui 牡馬 mǔmǎ n. <zoo.> stallion M:¹pǐ

ja

  • JMdict male horse