牡鹿
mẫu lộc
Hán Việt: mẫu lộc · Pinyin: mǔ lù
Tổng quan
hươu đực | nai đực
Nghĩa
Việt
- Cihui hươu đực | nai đực
Eng
- CC-CEDICT stag|buck
- Cihui stag; buck
ja
- JMdict buck (male deer)
Hán Việt: mẫu lộc · Pinyin: mǔ lù
hươu đực | nai đực