牡麻
mẫu ma
Hán Việt: mẫu ma · Pinyin: mǔ má
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 大麻的雄株。又称枲麻。大麻雌雄异株,雄株不结子,故称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.大麻的雄株。又称枲麻。大麻雌雄异株,雄株不结子,故称。
Eng
- Cihui 牡麻 ǔmá n. <bot.> male plant of hemp M:²kē