牡齒 mẫu xỉ Hán Việt: mẫu xỉ Tổng quan Cấu tạo: 牡 (mẫu) + 齒 (xỉ)Hán Việtmẫu xỉCấu tạo牡 + 齒 · mẫu + xỉ nghĩa thành phần: mẫu + xỉ Nghĩa EngCihui 牡齒 ǔchǐ n. lower teeth