牢䇲 láo cè · lao sách Hán Việt: lao sách · Pinyin: láo cè Tổng quan Cấu tạo: 牢 (lao) + 䇲 (sách)Pinyinláo cèHán Việtlao sáchCấu tạo牢 + 䇲 · lao + sách nghĩa thành phần: lao + sách