牢具 láo jù · lao cụ Hán Việt: lao cụ · Pinyin: láo jù Tổng quan Cấu tạo: 牢 (lao) + 具 (cụ)Pinyinláo jùHán Việtlao cụCấu tạo牢 + 具 · lao + cụ nghĩa thành phần: lao + cụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代遣奠时所用的经包裹的牲牢之体; 监狱用具。Tân Hoa Tự Điển 1.古代遣奠时所用的经包裹的牲牢之体。 2.监狱用具。