牢切 láo qiè · lao thiết Hán Việt: lao thiết · Pinyin: láo qiè Tổng quan Cấu tạo: 牢 (lao) + 切 (thiết)Pinyinláo qièHán Việtlao thiếtCấu tạo牢 + 切 · lao + thiết nghĩa thành phần: lao + thiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坚决而恳切。Tân Hoa Tự Điển 1.坚决而恳切。