牢利 láo lì · lao lợi Hán Việt: lao lợi · Pinyin: láo lì Tổng quan Cấu tạo: 牢 (lao) + 利 (lợi)Pinyinláo lìHán Việtlao lợiCấu tạo牢 + 利 · lao + lợi nghĩa thành phần: lao + lợi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 稳当灵活。Tân Hoa Tự Điển 1.稳当灵活。