牢剌 láo lá · lao lạt Hán Việt: lao lạt · Pinyin: láo lá Tổng quan Cấu tạo: 牢 (lao) + 剌 (lạt)Pinyinláo láHán Việtlao lạtCấu tạo牢 + 剌 · lao + lạt nghĩa thành phần: lao + lạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忧愤不平。Tân Hoa Tự Điển 1.忧愤不平。